異文化を理解するには時間がかかる。
Cần thời gian để hiểu một nền văn hóa khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khác; khác loại hoặc khác lĩnh vực
異~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khác; khác loại hoặc khác lĩnh vực.
Cách đọc là い〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: い〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
異文化を理解するには時間がかかる。
Cần thời gian để hiểu một nền văn hóa khác.
異業種の人と交流すると新しい発見がある。
Giao lưu với người ở ngành khác thường đem lại những góc nhìn mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.