送信する前にメールをもう一度読み直した。
Trước khi gửi, tôi đọc lại email thêm một lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đọc lại
読み直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đọc lại.
Cách đọc là よみなおす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よみなおす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
送信する前にメールをもう一度読み直した。
Trước khi gửi, tôi đọc lại email thêm một lần.
意味がわからなかったので文章を最初から読み直した。
Vì chưa hiểu nghĩa nên tôi đọc lại bài từ đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.