夜明け前に家を出て山へ向かった。
Tôi rời nhà trước rạng sáng để lên núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rạng sáng, bình minh; thời điểm trời bắt đầu sáng
夜明け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rạng sáng, bình minh; thời điểm trời bắt đầu sáng.
Cách đọc là よあけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よあけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
夜明け前に家を出て山へ向かった。
Tôi rời nhà trước rạng sáng để lên núi.
長い夜が終わり、ようやく夜明けを迎えた。
Đêm dài kết thúc và cuối cùng trời cũng rạng sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.