働き方を一度見つめ直すことにした。
Tôi quyết định một lần nhìn lại cách làm việc của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xem xét lại một cách nghiêm túc, nhìn lại
見つめ直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xem xét lại một cách nghiêm túc, nhìn lại.
Cách đọc là みつめなおす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みつめなおす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
働き方を一度見つめ直すことにした。
Tôi quyết định một lần nhìn lại cách làm việc của mình.
失敗をきっかけに自分の弱点を見つめ直した。
Nhân thất bại đó, tôi nhìn lại điểm yếu của bản thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.