生地に細かく切った野菜を混ぜ込んだ。
Tôi trộn rau thái nhỏ vào phần bột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trộn lẫn vào; cho một nguyên liệu vào hỗn hợp rồi trộn kỹ
混ぜ込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trộn lẫn vào; cho một nguyên liệu vào hỗn hợp rồi trộn kỹ.
Cách đọc là まぜこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぜこむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
生地に細かく切った野菜を混ぜ込んだ。
Tôi trộn rau thái nhỏ vào phần bột.
土に肥料をよく混ぜ込んでから苗を植えた。
Tôi trộn kỹ phân bón vào đất rồi mới trồng cây con.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.