赤ちゃんにほほえみかけると笑ってくれた。
Tôi mỉm cười với em bé thì bé cười lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỉm cười với ai đó
ほほえみかける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỉm cười với ai đó.
Từ này được viết và đọc là ほほえみかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほほえみかける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
赤ちゃんにほほえみかけると笑ってくれた。
Tôi mỉm cười với em bé thì bé cười lại.
受付の人がやさしくほほえみかけてくれた。
Nhân viên lễ tân mỉm cười thân thiện với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.