後ろから呼ばれて振り返った。
Nghe gọi từ phía sau, tôi ngoái lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngoái nhìn lại; nhìn lại, hồi tưởng điều đã qua
振り返る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngoái nhìn lại; nhìn lại, hồi tưởng điều đã qua.
Cách đọc là ふりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
後ろから呼ばれて振り返った。
Nghe gọi từ phía sau, tôi ngoái lại.
一年を振り返ると、いろいろなことがあった。
Nhìn lại một năm qua mới thấy đã có rất nhiều chuyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.