彼の働きぶりは上司から高く評価されている。
Cách anh ấy làm việc được cấp trên đánh giá rất cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cách, dáng, phong thái ~; tình trạng thể hiện qua hành động đứng trước
~ぶり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cách, dáng, phong thái ~; tình trạng thể hiện qua hành động đứng trước.
Cách đọc là 〜ぶり.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜ぶり
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
彼の働きぶりは上司から高く評価されている。
Cách anh ấy làm việc được cấp trên đánh giá rất cao.
久しぶりに会った友達の元気な話しぶりに安心した。
Tôi yên tâm khi thấy người bạn lâu ngày gặp lại nói chuyện đầy sức sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.