声をかけられて振り向いた。
Nghe gọi, tôi ngoái lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xoay, ngoái, vung ~; yếu tố đầu trong một số động từ ghép
振り~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xoay, ngoái, vung ~; yếu tố đầu trong một số động từ ghép.
Cách đọc là ふり〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふり〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
声をかけられて振り向いた。
Nghe gọi, tôi ngoái lại.
来た道を振り返って景色を見た。
Tôi quay nhìn lại con đường vừa đi để ngắm cảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.