猫に腕を引っかかれた。
Tôi bị mèo cào vào tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cào, làm xước bằng móng hoặc vật sắc
引っかく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cào, làm xước bằng móng hoặc vật sắc.
Cách đọc là ひっかく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっかく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
猫に腕を引っかかれた。
Tôi bị mèo cào vào tay.
かゆくても傷口を引っかかないでください。
Dù ngứa cũng đừng cào vào vết thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.