コートがドアの取っ手に引っかかった。
Áo khoác bị mắc vào tay nắm cửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị mắc, bị vướng; cũng có thể bị lừa hoặc bị giữ lại khi kiểm tra
引っかかる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị mắc, bị vướng; cũng có thể bị lừa hoặc bị giữ lại khi kiểm tra.
Cách đọc là ひっかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっかかる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
コートがドアの取っ手に引っかかった。
Áo khoác bị mắc vào tay nắm cửa.
空港の検査で荷物が引っかかった。
Hành lý của tôi bị giữ lại ở khâu kiểm tra sân bay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.