修理が終わった自転車を店へ引き取りに行った。
Tôi đến cửa hàng nhận lại chiếc xe đạp đã sửa xong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhận về, tiếp nhận; mang ai hoặc vật về chăm sóc, xử lý
引き取る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhận về, tiếp nhận; mang ai hoặc vật về chăm sóc, xử lý.
Cách đọc là ひきとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきとる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
修理が終わった自転車を店へ引き取りに行った。
Tôi đến cửa hàng nhận lại chiếc xe đạp đã sửa xong.
保護された犬を家で引き取ることにした。
Gia đình tôi quyết định nhận nuôi chú chó được cứu hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.