チームで協力して大きな問題を乗り越えた。
Cả nhóm hợp tác để vượt qua một vấn đề lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vượt qua; trèo qua vật cản hoặc vượt qua khó khăn
乗り越える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vượt qua; trèo qua vật cản hoặc vượt qua khó khăn.
Cách đọc là のりこえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のりこえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
チームで協力して大きな問題を乗り越えた。
Cả nhóm hợp tác để vượt qua một vấn đề lớn.
壁を乗り越えて向こう側へ出た。
Tôi trèo qua bức tường sang phía bên kia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.