文章から重要な部分だけを抜き出した。
Tôi trích ra chỉ những phần quan trọng trong bài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rút ra, chọn ra; lấy một phần khỏi toàn bộ
抜き出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rút ra, chọn ra; lấy một phần khỏi toàn bộ.
Cách đọc là ぬきだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬきだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
文章から重要な部分だけを抜き出した。
Tôi trích ra chỉ những phần quan trọng trong bài.
名簿から対象者の名前を抜き出してください。
Hãy lấy ra tên những người thuộc đối tượng từ danh sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.