間違えた部分を書き直した。
Tôi viết lại phần bị sai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm lại ~; sửa và thực hiện lại hành động
~直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm lại ~; sửa và thực hiện lại hành động.
Cách đọc là 〜なおす.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜なおす
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
間違えた部分を書き直した。
Tôi viết lại phần bị sai.
説明を聞いて、計画を考え直すことにした。
Nghe giải thích xong tôi quyết định suy nghĩ lại kế hoạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.