とれたての野菜は味が濃い。
Rau vừa thu hoạch có vị rất đậm đà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vừa mới thu hoạch, vừa bắt được; còn rất tươi
とれたて trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vừa mới thu hoạch, vừa bắt được; còn rất tươi.
Từ này được viết và đọc là とれたて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とれたて
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
とれたての野菜は味が濃い。
Rau vừa thu hoạch có vị rất đậm đà.
港でとれたての魚を食べた。
Tôi ăn cá vừa đánh bắt tại cảng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.