集合時間は十時だと信じ込んでいた。
Tôi cứ đinh ninh giờ tập trung là mười giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tin chắc, đinh ninh; tin mạnh đến mức không nghi ngờ
信じ込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tin chắc, đinh ninh; tin mạnh đến mức không nghi ngờ.
Cách đọc là しんじこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんじこむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
集合時間は十時だと信じ込んでいた。
Tôi cứ đinh ninh giờ tập trung là mười giờ.
ネットの情報を全部正しいと信じ込むのは危険だ。
Tin chắc rằng mọi thông tin trên mạng đều đúng là rất nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.