受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân ở quầy tiếp nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đưa ra; chìa hoặc nộp một vật cho người khác
差し出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đưa ra; chìa hoặc nộp một vật cho người khác.
Cách đọc là さしだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân ở quầy tiếp nhận.
彼は困っている人にそっと傘を差し出した。
Anh ấy nhẹ nhàng đưa chiếc ô cho người đang gặp khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.