なくした鍵を家中探し回った。
Tôi tìm khắp nhà để kiếm chiếc chìa khóa bị mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tìm khắp nơi; đi hết chỗ này đến chỗ khác để tìm
探し回る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tìm khắp nơi; đi hết chỗ này đến chỗ khác để tìm.
Cách đọc là さがしまわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さがしまわる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
なくした鍵を家中探し回った。
Tôi tìm khắp nhà để kiếm chiếc chìa khóa bị mất.
店を何軒も探し回って、やっと欲しかった靴を見つけた。
Tôi chạy qua bao nhiêu cửa hàng rồi cuối cùng mới tìm được đôi giày mình muốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.