争いのために人々が殺し合うような状況は避けなければならない。
Phải tránh tình cảnh con người giết hại lẫn nhau vì xung đột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giết lẫn nhau; các bên tấn công đến mức giết nhau
殺し合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giết lẫn nhau; các bên tấn công đến mức giết nhau.
Cách đọc là ころしあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころしあう
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
争いのために人々が殺し合うような状況は避けなければならない。
Phải tránh tình cảnh con người giết hại lẫn nhau vì xung đột.
映画では二つの組織が長年殺し合っていた。
Trong bộ phim, hai tổ chức đã tàn sát lẫn nhau suốt nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.