合計が合わないので、どこかで計算違いをしたようだ。
Tổng tiền không khớp, có vẻ tôi đã tính nhầm ở đâu đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tính nhầm; kết quả sai do phép tính hoặc dự tính sai
計算違い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tính nhầm; kết quả sai do phép tính hoặc dự tính sai.
Cách đọc là けいさんちがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいさんちがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
合計が合わないので、どこかで計算違いをしたようだ。
Tổng tiền không khớp, có vẻ tôi đã tính nhầm ở đâu đó.
予定より費用が高くなったのは、最初の計算違いが原因だった。
Chi phí cao hơn dự kiến vì lúc đầu chúng tôi tính sai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.