彼はスポーツを始めてから、ずいぶんたくましい体つきになった。
Từ khi chơi thể thao, vóc dáng anh ấy trở nên khỏe khoắn hơn hẳn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vóc dáng; hình thể của một người
体つき trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vóc dáng; hình thể của một người.
Cách đọc là からだつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からだつき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
彼はスポーツを始めてから、ずいぶんたくましい体つきになった。
Từ khi chơi thể thao, vóc dáng anh ấy trở nên khỏe khoắn hơn hẳn.
細い体つきだが、意外と力が強い。
Trông người khá mảnh nhưng sức lại khỏe hơn tưởng tượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.