説明が何度も変わるので、客がとうとう怒り出した。
Vì lời giải thích cứ thay đổi mãi nên cuối cùng vị khách cũng nổi giận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bắt đầu nổi giận; đột nhiên thể hiện sự tức giận
怒り出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bắt đầu nổi giận; đột nhiên thể hiện sự tức giận.
Cách đọc là おこりだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おこりだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
説明が何度も変わるので、客がとうとう怒り出した。
Vì lời giải thích cứ thay đổi mãi nên cuối cùng vị khách cũng nổi giận.
弟はゲームをやめるよう言われると、急に怒り出した。
Em trai tôi vừa bị bảo ngừng chơi game là lập tức nổi cáu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.