好きな曲が流れると、妹が急に歌い出した。
Bài hát yêu thích vừa vang lên là em gái tôi bất ngờ cất tiếng hát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bắt đầu hát; cất tiếng hát
歌い出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bắt đầu hát; cất tiếng hát.
Cách đọc là うたいだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うたいだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
好きな曲が流れると、妹が急に歌い出した。
Bài hát yêu thích vừa vang lên là em gái tôi bất ngờ cất tiếng hát.
誰かが歌い出すと、周りの人も一緒に歌い始めた。
Có người bắt đầu hát thì những người xung quanh cũng hát theo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.