最初は反対していたが、最後は家族の決定を受け入れた。
Ban đầu tôi phản đối, nhưng cuối cùng đã chấp nhận quyết định của gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiếp nhận; chấp nhận người, ý kiến, tình huống hoặc sự thay đổi
受け入れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiếp nhận; chấp nhận người, ý kiến, tình huống hoặc sự thay đổi.
Cách đọc là うけいれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけいれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
最初は反対していたが、最後は家族の決定を受け入れた。
Ban đầu tôi phản đối, nhưng cuối cùng đã chấp nhận quyết định của gia đình.
この町は毎年多くの留学生を受け入れている。
Thị trấn này tiếp nhận nhiều du học sinh mỗi năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.