このシャツが気に入ったので、色違いでもう一枚買った。
Tôi thích chiếc áo này nên mua thêm một chiếc cùng kiểu nhưng khác màu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khác màu; cùng kiểu nhưng là một màu khác
色違い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khác màu; cùng kiểu nhưng là một màu khác.
Cách đọc là いろちがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いろちがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
このシャツが気に入ったので、色違いでもう一枚買った。
Tôi thích chiếc áo này nên mua thêm một chiếc cùng kiểu nhưng khác màu.
姉と色違いのバッグを使っている。
Tôi đang dùng chiếc túi cùng mẫu với chị nhưng khác màu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.