夕方になると、治療した歯がまた痛み出した。
Đến chiều thì chiếc răng vừa điều trị lại bắt đầu đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bắt đầu đau; đột nhiên xuất hiện cảm giác đau
痛み出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bắt đầu đau; đột nhiên xuất hiện cảm giác đau.
Cách đọc là いたみだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いたみだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
夕方になると、治療した歯がまた痛み出した。
Đến chiều thì chiếc răng vừa điều trị lại bắt đầu đau.
長く歩いていたら、古傷が痛み出した。
Đi bộ lâu một lúc thì vết thương cũ của tôi bắt đầu nhức lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.