旅行中、一日中町を歩き回った。
Trong chuyến đi tôi đi bộ khắp thành phố cả ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi bộ khắp nơi; đi vòng quanh nhiều nơi
歩き回る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi bộ khắp nơi; đi vòng quanh nhiều nơi.
Cách đọc là あるきまわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あるきまわる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
旅行中、一日中町を歩き回った。
Trong chuyến đi tôi đi bộ khắp thành phố cả ngày.
店を探して駅の周りを歩き回った。
Tôi đi vòng quanh khu vực ga để tìm cửa hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.