公式に数字を当てはめて計算した。
Tôi thay các con số vào công thức để tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
áp vào; ghép vào; vận dụng cho một trường hợp
あてはめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là áp vào; ghép vào; vận dụng cho một trường hợp.
Từ này được viết và đọc là あてはめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あてはめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
公式に数字を当てはめて計算した。
Tôi thay các con số vào công thức để tính.
自分の経験に当てはめて考えてみてください。
Hãy thử liên hệ với kinh nghiệm của bản thân rồi suy nghĩ xem.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.