梅雨明けと同時に暑くなった。
Ngay khi mùa mưa kết thúc, trời trở nên nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sau khi một thời kỳ kết thúc; vừa hết ~
~明け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sau khi một thời kỳ kết thúc; vừa hết ~.
Cách đọc là 〜あけ.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜あけ
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 34
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
梅雨明けと同時に暑くなった。
Ngay khi mùa mưa kết thúc, trời trở nên nóng.
夜勤明けなので今日は早く寝たい。
Vì vừa xong ca đêm nên hôm nay tôi muốn ngủ sớm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.