その話は誰にも言わず胸に納めておいた。
Tôi giữ kín chuyện đó trong lòng, không nói với ai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giữ kín trong lòng, không nói ra
胸に納める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giữ kín trong lòng, không nói ra.
Cách đọc là むねにおさめる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むねにおさめる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
その話は誰にも言わず胸に納めておいた。
Tôi giữ kín chuyện đó trong lòng, không nói với ai.
聞いた秘密は自分の胸に納めてください。
Hãy giữ bí mật vừa nghe trong lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.