卒業式で先生の言葉を聞いて胸が一杯になった。
Nghe lời thầy trong lễ tốt nghiệp khiến tôi nghẹn ngào xúc động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tràn đầy xúc động, nghẹn ngào vì cảm xúc
胸が一杯になる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tràn đầy xúc động, nghẹn ngào vì cảm xúc.
Cách đọc là むねがいっぱいになる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むねがいっぱいになる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
卒業式で先生の言葉を聞いて胸が一杯になった。
Nghe lời thầy trong lễ tốt nghiệp khiến tôi nghẹn ngào xúc động.
久しぶりに家族と再会し、胸が一杯になった。
Gặp lại gia đình sau thời gian dài khiến lòng tôi tràn đầy cảm xúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.