仕事で使える日本語を身につけたい。
Tôi muốn nắm vững tiếng Nhật có thể dùng trong công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học và thành thạo; tiếp thu kỹ năng, kiến thức hoặc thói quen
身につける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học và thành thạo; tiếp thu kỹ năng, kiến thức hoặc thói quen.
Cách đọc là みにつける.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みにつける
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
仕事で使える日本語を身につけたい。
Tôi muốn nắm vững tiếng Nhật có thể dùng trong công việc.
毎日の練習で基本的な技術を身につけた。
Nhờ luyện tập hằng ngày tôi đã thành thạo kỹ thuật cơ bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.