母の誕生日に、心を込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư thật lòng tặng mẹ nhân sinh nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đặt cả tấm lòng vào; làm với sự chân thành và tình cảm
心を込める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đặt cả tấm lòng vào; làm với sự chân thành và tình cảm.
Cách đọc là こころをこめる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころをこめる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
母の誕生日に、心を込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư thật lòng tặng mẹ nhân sinh nhật.
一つ一つ心を込めて料理を作っています。
Chúng tôi làm từng món ăn bằng tất cả sự tận tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.