そんな小さなことで怒るなんて、少し心が狭いよ。
Chỉ chuyện nhỏ vậy mà nổi giận thì hơi hẹp hòi đấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hẹp hòi; khó chấp nhận lỗi hoặc khác biệt của người khác
心が狭い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hẹp hòi; khó chấp nhận lỗi hoặc khác biệt của người khác.
Cách đọc là こころがせまい.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころがせまい
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
そんな小さなことで怒るなんて、少し心が狭いよ。
Chỉ chuyện nhỏ vậy mà nổi giận thì hơi hẹp hòi đấy.
自分と違う意見を全部否定するのは心が狭いと思う。
Tôi nghĩ phủ nhận mọi ý kiến khác mình là hơi hẹp hòi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.