何度も無断欠勤をして、とうとう首になった。
Anh ấy nghỉ không phép nhiều lần rồi cuối cùng bị sa thải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị đuổi việc; bị cho thôi việc
首になる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị đuổi việc; bị cho thôi việc.
Cách đọc là くびになる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くびになる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
何度も無断欠勤をして、とうとう首になった。
Anh ấy nghỉ không phép nhiều lần rồi cuối cùng bị sa thải.
会社が倒産して、多くの人が突然首になった。
Công ty phá sản khiến nhiều người đột ngột mất việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.