景色に気を取られて、降りる駅を通り過ぎてしまった。
Mải ngắm cảnh nên tôi đi quá mất ga cần xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị phân tâm; mải chú ý sang thứ khác
気を取られる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị phân tâm; mải chú ý sang thứ khác.
Cách đọc là きをとられる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きをとられる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
景色に気を取られて、降りる駅を通り過ぎてしまった。
Mải ngắm cảnh nên tôi đi quá mất ga cần xuống.
スマホに気を取られて、前の人にぶつかりそうになった。
Mải nhìn điện thoại nên tôi suýt va vào người phía trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.