テレビがついていると気が散って勉強できない。
Bật tivi là tôi bị phân tâm, không học được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mất tập trung; bị những thứ xung quanh làm phân tâm
気が散る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mất tập trung; bị những thứ xung quanh làm phân tâm.
Cách đọc là きがちる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがちる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
テレビがついていると気が散って勉強できない。
Bật tivi là tôi bị phân tâm, không học được.
周りの話し声が気になって、どうしても気が散る。
Tiếng nói chuyện xung quanh làm tôi cứ mất tập trung.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.