納得するまで自分で確認しないと気が済まない。
Tôi phải tự kiểm tra đến khi thấy thuyết phục thì mới yên lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thấy yên lòng hoặc thỏa lòng sau khi làm được điều mình muốn
気が済む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thấy yên lòng hoặc thỏa lòng sau khi làm được điều mình muốn.
Cách đọc là きがすむ.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがすむ
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
納得するまで自分で確認しないと気が済まない。
Tôi phải tự kiểm tra đến khi thấy thuyết phục thì mới yên lòng.
言いたいことを全部話したら、少し気が済んだ。
Nói hết những điều muốn nói xong, tôi thấy nhẹ lòng hơn một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.