彼は気が多くて、新しい趣味を始めても長く続かない。
Anh ấy hứng thú với quá nhiều thứ nên bắt đầu sở thích mới cũng chẳng duy trì được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hay thay đổi hứng thú; dễ để ý nhiều thứ hoặc nhiều người cùng lúc
気が多い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hay thay đổi hứng thú; dễ để ý nhiều thứ hoặc nhiều người cùng lúc.
Cách đọc là きがおおい.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがおおい
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
彼は気が多くて、新しい趣味を始めても長く続かない。
Anh ấy hứng thú với quá nhiều thứ nên bắt đầu sở thích mới cũng chẳng duy trì được lâu.
気が多いタイプだから、欲しい物が次々に変わる。
Tôi thuộc kiểu dễ đổi ý nên món đồ muốn mua cứ thay đổi liên tục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.