この二人は長年組んでいるので息が合う。
Hai người này làm cặp lâu năm nên rất ăn ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ăn ý; phối hợp nhịp nhàng
息が合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ăn ý; phối hợp nhịp nhàng.
Cách đọc là いきがあう.
Từ này đang được phân loại là Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきがあう
Loại từ: Thành ngữ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この二人は長年組んでいるので息が合う。
Hai người này làm cặp lâu năm nên rất ăn ý.
息が合った演奏に観客から拍手が起きた。
Khán giả vỗ tay trước màn trình diễn phối hợp rất ăn ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.