自分のミスでチームの足を引っ張ってしまった。
Tôi đã làm ảnh hưởng cả đội vì lỗi của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cản trở; làm ảnh hưởng xấu đến người hoặc nhóm
足を引っ張る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cản trở; làm ảnh hưởng xấu đến người hoặc nhóm.
Cách đọc là あしをひっぱる.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あしをひっぱる
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 33
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
自分のミスでチームの足を引っ張ってしまった。
Tôi đã làm ảnh hưởng cả đội vì lỗi của mình.
古い制度が会社の成長の足を引っ張っている。
Cơ chế cũ đang cản trở sự phát triển của công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.