監督は若い選手に早くから目を付けていた。
Huấn luyện viên đã để mắt tới cầu thủ trẻ từ sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
để mắt tới, chú ý tới; chọn ra vì thấy có tiềm năng hoặc đáng nghi
目を付ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là để mắt tới, chú ý tới; chọn ra vì thấy có tiềm năng hoặc đáng nghi.
Cách đọc là めをつける.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めをつける
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
監督は若い選手に早くから目を付けていた。
Huấn luyện viên đã để mắt tới cầu thủ trẻ từ sớm.
警察は不審な車に目を付けて調べている。
Cảnh sát đang chú ý và điều tra một chiếc xe khả nghi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.