私の提案を鼻で笑われて少し腹が立った。
Đề xuất của tôi bị cười khẩy khiến tôi hơi bực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cười khẩy, cười mỉa
鼻で笑う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cười khẩy, cười mỉa.
Cách đọc là はなでわらう.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はなでわらう
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
私の提案を鼻で笑われて少し腹が立った。
Đề xuất của tôi bị cười khẩy khiến tôi hơi bực.
人の努力を鼻で笑うような態度はよくない。
Thái độ cười khẩy trước nỗ lực của người khác là không tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.