息子が大会で優勝して、親として鼻が高い。
Con trai giành chức vô địch nên tôi rất hãnh diện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hãnh diện, tự hào về điều gì
鼻が高い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hãnh diện, tự hào về điều gì.
Cách đọc là はながたかい.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はながたかい
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
息子が大会で優勝して、親として鼻が高い。
Con trai giành chức vô địch nên tôi rất hãnh diện.
自分の学生が活躍しているのを見ると鼻が高い。
Thấy học trò mình thành công, tôi rất tự hào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.