よく知らない投資には簡単に手を出さないほうがいい。
Không nên dễ dàng nhảy vào khoản đầu tư mình không hiểu rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhúng tay vào, bắt đầu can dự; cũng có thể động tay vào người khác
手を出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhúng tay vào, bắt đầu can dự; cũng có thể động tay vào người khác.
Cách đọc là てをだす.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てをだす
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
よく知らない投資には簡単に手を出さないほうがいい。
Không nên dễ dàng nhảy vào khoản đầu tư mình không hiểu rõ.
子どものけんかに大人がすぐ手を出す必要はない。
Người lớn không nhất thiết phải can thiệp ngay vào cãi nhau của trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.