この料理、口に合うといいんですが。
Hy vọng món này hợp khẩu vị của anh/chị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hợp khẩu vị; ăn thấy vừa miệng
口に合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hợp khẩu vị; ăn thấy vừa miệng.
Cách đọc là くちにあう.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちにあう
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この料理、口に合うといいんですが。
Hy vọng món này hợp khẩu vị của anh/chị.
少し甘めだけど、私はこの味が口に合う。
Hơi ngọt một chút nhưng vị này khá hợp khẩu vị tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.