彼女は口が堅いから、この話をしても大丈夫だと思う。
Cô ấy rất kín miệng nên tôi nghĩ kể chuyện này cũng không sao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kín miệng; biết giữ bí mật
口が堅い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kín miệng; biết giữ bí mật.
Cách đọc là くちがかたい.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くちがかたい
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼女は口が堅いから、この話をしても大丈夫だと思う。
Cô ấy rất kín miệng nên tôi nghĩ kể chuyện này cũng không sao.
口が堅い人でないと、こういう相談はできない。
Chuyện kiểu này chỉ có thể tâm sự với người biết giữ bí mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.