足を痛めた友達に肩を貸して、駅まで歩いた。
Tôi cho người bạn đau chân tựa vào vai rồi cùng đi đến ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cho ai tựa vào vai; giúp đỡ người đang yếu hoặc khó khăn
肩を貸す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cho ai tựa vào vai; giúp đỡ người đang yếu hoặc khó khăn.
Cách đọc là かたをかす.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたをかす
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
足を痛めた友達に肩を貸して、駅まで歩いた。
Tôi cho người bạn đau chân tựa vào vai rồi cùng đi đến ga.
困ったときはお互い様だから、必要ならいつでも肩を貸すよ。
Lúc khó khăn thì giúp nhau thôi, cần thì tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.