試験に落ちたと聞いて、彼は肩を落としていた。
Nghe tin thi trượt, anh ấy trông rất thất vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ủ rũ, thất vọng; dáng vẻ buông vai vì buồn hoặc hụt hẫng
肩を落とす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ủ rũ, thất vọng; dáng vẻ buông vai vì buồn hoặc hụt hẫng.
Cách đọc là かたをおとす.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたをおとす
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
試験に落ちたと聞いて、彼は肩を落としていた。
Nghe tin thi trượt, anh ấy trông rất thất vọng.
最後の一点を取れず、選手たちは肩を落としてベンチに戻った。
Không ghi được điểm cuối, các cầu thủ ủ rũ trở về ghế dự bị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.